아무 단어나 입력하세요!

"mangle" in Vietnamese

làm biến dạnglàm hỏng (ngôn từ)

Definition

Để làm biến dạng hoàn toàn hoặc phá hỏng thứ gì đó do bị ép, xé, hoặc xoắn mạnh. Cũng có thể dùng khi dùng từ ngữ hay ngôn ngữ một cách tệ hại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các trường hợp hư hại nghiêm trọng ('mangled car'), cũng dùng khi ai đó nói hay viết sai trầm trọng ('mangle a sentence'). Không dùng cho hư hỏng nhỏ.

Examples

The machine accidentally mangled his shirt.

Cái máy vô tình đã **làm biến dạng** áo sơ mi của anh ấy.

He mangled the wires while trying to fix the lamp.

Khi cố sửa cái đèn, anh ấy đã **làm rối tung** các dây điện.

The dog mangled my favorite toy.

Con chó đã **làm biến dạng** món đồ chơi yêu thích của tôi.

He completely mangled his speech and nobody could understand him.

Anh ấy **làm hỏng hoàn toàn** bài phát biểu, không ai hiểu được.

Be careful not to mangle the recipe when you try cooking it yourself.

Hãy cẩn thận để không **làm hỏng** công thức khi tự nấu.

The newspaper headline was so badly worded, it mangled the real story.

Dòng tiêu đề trên báo viết quá tệ nên đã **làm sai lệch** câu chuyện thật.