아무 단어나 입력하세요!

"maneuver for" in Vietnamese

khéo léo tìm cách đạt đượcmưu toan đạt được

Definition

Bằng sự khéo léo hoặc mưu mẹo để đạt được điều gì đó hoặc đạt mục tiêu cá nhân, thường là thông qua những hành động chiến lược hoặc gián tiếp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường công sở, chính trị, xã hội khi ai đó dùng chiến thuật hoặc thủ đoạn để đạt lợi ích cá nhân. Không mang nghĩa về chuyển động vật lý, mà là về hành động chiến lược.

Examples

He tried to maneuver for a better position at work.

Anh ấy đã **khéo léo tìm cách đạt được** vị trí tốt hơn ở nơi làm việc.

She always maneuvers for attention in meetings.

Cô ấy luôn **khéo léo tìm cách đạt được** sự chú ý trong các cuộc họp.

They are maneuvering for control of the project.

Họ đang **khéo léo tìm cách đạt được** quyền kiểm soát dự án.

It was clear some executives were maneuvering for power behind the scenes.

Rõ ràng là vài giám đốc đang **mưu toan đạt được** quyền lực phía sau hậu trường.

If you're maneuvering for a raise, you should make your achievements more visible.

Nếu bạn đang **khéo léo tìm cách đạt được** tăng lương, bạn nên làm những thành tích của mình nổi bật hơn.

People often maneuver for influence without being obvious about it.

Nhiều người thường **khéo léo tìm cách đạt được** ảnh hưởng mà không để lộ ra.