"manage up" in Vietnamese
Definition
Chủ động giao tiếp và hợp tác với cấp trên để cả hai cùng thành công, thường bằng cách hướng dẫn hoặc hỗ trợ quyết định của họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong môi trường công sở; không phải kiểm soát sếp, mà là tạo quan hệ hiệu quả. Thường gặp trong cụm 'kỹ năng quản lý cấp trên'.
Examples
It's important to manage up if you want to do well at work.
Nếu muốn thành công trong công việc, bạn cần biết cách **quản lý cấp trên**.
Successful people know how to manage up and build strong relationships with their leaders.
Người thành công biết cách **quản lý cấp trên** và xây dựng mối quan hệ vững chắc với lãnh đạo.
Learning to manage up can make your daily work easier.
Học cách **quản lý cấp trên** sẽ giúp công việc hằng ngày nhẹ nhàng hơn.
Sometimes you have to manage up to get your ideas heard.
Đôi khi bạn phải **quản lý cấp trên** để ý tưởng của mình được lắng nghe.
She became great at managing up after years of working with difficult bosses.
Sau nhiều năm làm việc với sếp khó tính, cô ấy rất thành thạo **quản lý cấp trên**.
If you want things to change, sometimes managing up is more effective than complaining.
Nếu muốn thay đổi, đôi khi **quản lý cấp trên** hiệu quả hơn là chỉ than phiền.