"man about town" in Vietnamese
Definition
Người đàn ông thường xuyên tham gia các sự kiện xã hội, nổi bật và quen biết trong giới thời thượng ở thành phố.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ dùng cho người lịch lãm, nổi tiếng và thuộc giới thượng lưu ở thành thị; mang sắc thái trang nhã.
Examples
He is known as a man about town in London.
Anh ấy được biết đến là một **người đàn ông sành điệu thành thị** ở London.
A man about town usually attends many social events.
Một **người đàn ông sành điệu thành thị** thường xuyên tham dự nhiều sự kiện xã hội.
He became a man about town after moving to Paris.
Anh ấy trở thành một **người đàn ông sành điệu thành thị** sau khi chuyển đến Paris.
Everyone in the clubs knows that Tom is the real man about town.
Tất cả mọi người ở các câu lạc bộ đều biết Tom là một **người đàn ông sành điệu thành thị** thực thụ.
He’s your typical man about town—always dressed up and out every night.
Anh ấy là hình mẫu **người đàn ông sành điệu thành thị**—luôn ăn mặc bảnh bao và ra ngoài mỗi tối.
You can spot a man about town by the way he carries himself at a party.
Bạn có thể nhận ra một **người đàn ông sành điệu thành thị** qua cách anh ta cư xử ở bữa tiệc.