아무 단어나 입력하세요!

"maltese" in Vietnamese

Maltatiếng Maltachó Malta

Definition

'Malta' có thể nói về người Malta, tiếng Malta hoặc giống chó nhỏ, lông trắng, lông dài được yêu thích.

Usage Notes (Vietnamese)

Chữ hoa được dùng khi chỉ người, ngôn ngữ hoặc giống chó. 'Malta' ám chỉ một trong ba nghĩa, hãy để ý ngữ cảnh để xác định.

Examples

The Maltese is a popular small dog breed.

**Chó Malta** là một giống chó nhỏ được yêu thích.

He speaks Maltese at home.

Anh ấy nói **tiếng Malta** ở nhà.

She is Maltese and proud of her heritage.

Cô ấy là người **Malta** và tự hào về nguồn gốc của mình.

My grandmother’s Maltese always greets me with lots of energy.

**Chó Malta** của bà tôi luôn chào đón tôi rất nhiệt tình.

After moving to Malta, I decided to learn Maltese to talk to my neighbors.

Sau khi chuyển đến Malta, tôi quyết định học **tiếng Malta** để nói chuyện với hàng xóm.

Not everyone knows that Maltese is actually a Semitic language written in the Latin alphabet.

Không phải ai cũng biết rằng **tiếng Malta** thực ra là một ngôn ngữ Semit viết bằng chữ Latinh.