아무 단어나 입력하세요!

"maltese" in Indonesian

người Maltatiếng Maltachó Maltese

Definition

'Malta' có thể dùng cho người đến từ Malta, ngôn ngữ Malta hoặc giống chó nhỏ màu trắng lông dài.

Usage Notes (Indonesian)

Tùy văn cảnh để hiểu đó là người, ngôn ngữ hay chó; với chó thường chỉ nói 'chó Maltese', với tiếng thì là 'tiếng Malta'.

Examples

The Maltese is a popular small dog breed.

**Chó Maltese** là giống chó nhỏ rất được ưa chuộng.

He speaks Maltese at home.

Anh ấy nói **tiếng Malta** ở nhà.

She is Maltese and proud of her heritage.

Cô ấy là người **Malta** và rất tự hào về nguồn gốc của mình.

My grandmother’s Maltese always greets me with lots of energy.

**Chó Maltese** của bà ngoại tôi luôn chạy ra chào đón tôi rất nhiệt tình.

After moving to Malta, I decided to learn Maltese to talk to my neighbors.

Sau khi chuyển đến Malta, tôi quyết định học **tiếng Malta** để nói chuyện với hàng xóm.

Not everyone knows that Maltese is actually a Semitic language written in the Latin alphabet.

Không phải ai cũng biết rằng **tiếng Malta** thực ra là một ngôn ngữ Semit sử dụng bảng chữ cái Latinh.