아무 단어나 입력하세요!

"malingerers" in Vietnamese

người giả vờ ốm

Definition

Những người giả vờ bị bệnh hoặc bị thương để tránh làm việc hoặc tránh trách nhiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang ý nghĩa tiêu cực, dùng trong môi trường nghiêm túc như công sở để nói về người trốn tránh trách nhiệm. Không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The manager warned the malingerers in the office to stop pretending to be sick.

Quản lý đã cảnh báo các **người giả vờ ốm** trong văn phòng không được tiếp tục giả bệnh.

Some students are known to be malingerers to skip difficult tests.

Một số học sinh nổi tiếng là **người giả vờ ốm** để tránh các bài kiểm tra khó.

Hospitals sometimes struggle to identify real patients from malingerers.

Đôi khi các bệnh viện gặp khó khăn khi phân biệt bệnh nhân thật với các **người giả vờ ốm**.

You can always spot malingerers—they're never sick when there's a party.

Bạn sẽ luôn nhận ra **người giả vờ ốm**—họ chẳng bao giờ ốm khi có tiệc.

Last year, the company fired several malingerers after repeated complaints from coworkers.

Năm ngoái, công ty đã sa thải một số **người giả vờ ốm** sau nhiều phàn nàn từ đồng nghiệp.

Teachers know all the tricks that malingerers use to avoid schoolwork.

Giáo viên biết hết các chiêu trò mà **người giả vờ ốm** dùng để né bài vở.