"malingerer" in Vietnamese
Definition
Người giả vờ ốm hoặc bị thương để tránh làm việc hoặc tránh trách nhiệm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Người giả bệnh' xuất hiện nhiều trong văn bản chính thức, môi trường y tế hoặc công sở. Không thường dùng trong ngôn ngữ hàng ngày và khác với 'faker' vì chỉ nói đến việc giả vờ ốm.
Examples
The doctor suspected he was a malingerer.
Bác sĩ nghi ngờ anh ta là một **người giả bệnh**.
A malingerer often tries to avoid work.
Một **người giả bệnh** thường cố tránh phải làm việc.
They called her a malingerer because she was always absent.
Họ gọi cô ấy là **người giả bệnh** vì cô ấy luôn vắng mặt.
The manager is tired of dealing with that one malingerer on the team.
Quản lý đã mệt mỏi vì phải xử lý người **giả bệnh** đó trong nhóm.
Nobody likes to be seen as a malingerer at work.
Không ai muốn bị coi là **người giả bệnh** tại nơi làm việc.
Even the strictest teacher struggled to spot a clever malingerer.
Ngay cả giáo viên nghiêm khắc nhất cũng gặp khó khăn khi phát hiện một **người giả bệnh** thông minh.