"make up for lost time" in Vietnamese
Definition
Vì trước đây chưa có cơ hội nên bây giờ cố gắng thực hiện điều gì đó nhanh hơn hoặc nhiều hơn để bù đắp lại thời gian bị mất.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng sau thời gian gián đoạn, chia xa, hoặc không hoạt động. Không dùng cho đồ vật, mà dùng cho việc, quan hệ hoặc thời gian. Hay đi với các động từ như 'cố gắng', 'muốn', 'cần'.
Examples
After missing school, he tried to make up for lost time by studying extra hours.
Sau khi nghỉ học, cậu ấy đã học thêm giờ để **bù lại thời gian đã mất**.
We have a lot to do to make up for lost time.
Chúng ta còn nhiều việc phải làm để **bù lại thời gian đã mất**.
They wanted to travel more to make up for lost time during lockdown.
Họ muốn đi du lịch nhiều hơn để **bù lại thời gian đã mất** trong thời gian phong toả.
After years apart, the friends spent the whole weekend together trying to make up for lost time.
Sau nhiều năm xa cách, những người bạn đã dành cả cuối tuần bên nhau để **bù lại thời gian đã mất**.
I've been so busy with work—now I'm trying to make up for lost time with my family.
Tôi bận công việc quá lâu—bây giờ đang cố gắng dành thời gian cho gia đình để **bù lại thời gian đã mất**.
She arrived late to the party but danced all night to make up for lost time.
Cô ấy đến muộn nhưng đã nhảy suốt đêm để **bù lại thời gian đã mất**.