"make the fur fly" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó đưa ra hành động hoặc thông báo gây tranh cãi, làm bùng phát tranh luận dữ dội hoặc không khí hỗn loạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, hài hước. Ám chỉ cảnh căng thẳng,
Examples
If you tell the team about the new rules, it will make the fur fly.
Nếu bạn nói với nhóm về các quy tắc mới, chắc chắn sẽ **gây náo loạn**.
Talking about money in this group always makes the fur fly.
Nói về tiền trong nhóm này luôn **làm dậy sóng**.
His decision to change the schedule will really make the fur fly.
Quyết định thay đổi lịch làm việc của anh ấy chắc chắn sẽ **gây náo loạn**.
Wait until the boss hears about this mistake—that's going to make the fur fly.
Chờ đến khi sếp nghe về sai lầm này—chắc chắn sẽ **làm dậy sóng**.
Bringing up politics at dinner is sure to make the fur fly with this family.
Nhắc đến chính trị trong bữa tối với gia đình này chắc chắn sẽ **gây náo loạn**.
Announcing big layoffs without warning will really make the fur fly in the office.
Thông báo sa thải lớn mà không báo trước sẽ thật sự **làm dậy sóng** ở văn phòng.