아무 단어나 입력하세요!

"make the arrangements" in Vietnamese

sắp xếpchuẩn bị chu đáo

Definition

Chuẩn bị và tổ chức đầy đủ mọi thứ cần thiết cho một sự kiện, cuộc họp, chuyến đi hoặc tình huống nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'make the arrangements' thường dùng trong hoàn cảnh trang trọng, công việc hoặc lịch sự. Dùng khi tổ chức sự kiện, cuộc họp; không dùng cho các kế hoạch đơn giản, thân mật ('make plans').

Examples

I'll make the arrangements for your hotel.

Tôi sẽ **sắp xếp** khách sạn cho bạn.

Who will make the arrangements for the meeting?

Ai sẽ **sắp xếp** cho cuộc họp vậy?

She needs to make the arrangements for the trip.

Cô ấy cần **sắp xếp** cho chuyến đi.

Don’t worry, I’ll make the arrangements for dinner tonight.

Đừng lo, tôi sẽ **sắp xếp** bữa tối nay.

Can you make the arrangements for our transport when we arrive?

Bạn có thể **sắp xếp** phương tiện cho chúng ta khi đến nơi không?

He said he would make the arrangements, but nothing was ready.

Anh ấy nói sẽ **sắp xếp**, nhưng chẳng có gì sẵn sàng cả.