아무 단어나 입력하세요!

"make peace" in Vietnamese

làm hòagiảng hòa

Definition

Ngừng cãi vã hay xung đột với ai đó để trở lại thân thiện. Cũng có thể chỉ sự chấm dứt chiến tranh giữa các nhóm hoặc quốc gia.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả quan hệ cá nhân và chính trị. 'make peace with someone' là 'làm hòa với ai đó.' Trong trường hợp trang trọng hơn, dùng 'hòa giải'.

Examples

After the fight, they decided to make peace.

Sau khi cãi nhau, họ quyết định **làm hòa**.

It can be hard to make peace after a big argument.

Sau một cuộc cãi vã lớn, **làm hòa** có thể rất khó.

The leaders met to make peace between their countries.

Các lãnh đạo đã gặp nhau để **làm hòa** giữa hai nước.

Sometimes you just have to swallow your pride and make peace.

Đôi khi bạn phải nuốt tự ái và **làm hòa**.

They argued for years before finally deciding to make peace.

Họ cãi nhau nhiều năm trước khi quyết định **làm hòa**.

Isn’t it time to let go of the past and make peace?

Chẳng phải đã đến lúc buông bỏ quá khứ và **làm hòa** sao?