아무 단어나 입력하세요!

"make out that" in Vietnamese

giả vờlàm ra vẻ

Definition

Khi ai đó cố tình giả vờ hoặc khiến người khác tin vào điều gì mà không nhất thiết đúng sự thật.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính không trang trọng, thường hàm ý người nói không hoàn toàn trung thực hoặc đang cường điệu. Thường dùng với mệnh đề phía sau.

Examples

He tried to make out that he didn't know anything.

Anh ấy đã cố **giả vờ** như mình không biết gì.

She made out that she was busy all day.

Cô ấy **làm ra vẻ** bận suốt cả ngày.

Don't make out that it was my fault.

Đừng **làm ra vẻ** đó là lỗi của tôi.

He always tries to make out that he's smarter than everyone else.

Anh ấy luôn cố **làm ra vẻ** thông minh hơn mọi người.

Stop making out that you weren't involved when I know you were.

Đừng **giả vờ** không liên quan khi tôi biết rõ là bạn có dính líu.

They're making out that the problem doesn't exist, but it's obvious to everyone.

Họ **làm ra vẻ** như không có vấn đề, nhưng ai cũng thấy rõ.