아무 단어나 입력하세요!

"make out of nothing" in Vietnamese

tạo ra từ con số không

Definition

Tạo ra hoặc phát minh điều gì đó khi trước đó không hề tồn tại; tạo ra cái gì mà không có vật liệu, tài nguyên, hoặc nền tảng trước đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nghĩa ẩn dụ để khen sự sáng tạo ('make a business out of nothing'). Không áp dụng cho sản xuất thông thường, mà khi xuất phát điểm là số 0.

Examples

He tried to make out of nothing when he started his company.

Anh ấy đã cố **tạo ra từ con số không** khi thành lập công ty.

Can you really make out of nothing something amazing?

Bạn thật sự có thể **tạo ra từ con số không** một điều tuyệt vời chứ?

Artists often make out of nothing with only imagination.

Các nghệ sĩ thường **tạo ra từ con số không** chỉ với trí tưởng tượng.

It's impressive how she can make out of nothing when everyone else gives up.

Thật ấn tượng khi cô ấy có thể **tạo ra từ con số không** khi mọi người đều từ bỏ.

They managed to make out of nothing a whole theater production.

Họ đã xoay sở **tạo ra từ con số không** cả một vở kịch.

When resources are low, real leaders know how to make out of nothing.

Khi tài nguyên eo hẹp, các nhà lãnh đạo thực thụ biết cách **tạo ra từ con số không**.