"make nonsense of" in Vietnamese
Definition
Chứng minh điều gì đó là ngớ ngẩn, không hợp lý hoặc vô giá trị; cho thấy điều gì đó không có ý nghĩa.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là cụm từ mang tính trang trọng, thường dùng trong tranh luận hoặc viết luận. Dùng khi chứng cứ mới hoàn toàn phủ nhận cái cũ. Ít xuất hiện trong nói chuyện thường ngày.
Examples
The new evidence makes nonsense of the old theory.
Bằng chứng mới **làm cho** lý thuyết cũ **vô nghĩa**.
His actions make nonsense of his promises.
Hành động của anh ấy **làm cho** những lời hứa **vô nghĩa**.
One mistake can make nonsense of your whole plan.
Chỉ một sai lầm có thể **làm cho** toàn bộ kế hoạch **vô nghĩa**.
If prices keep rising, it will make nonsense of our budget.
Nếu giá cứ tăng mãi, ngân sách của chúng ta sẽ **vô nghĩa**.
The discovery makes nonsense of everything we believed before.
Khám phá này **làm cho** mọi điều chúng ta từng tin **vô nghĩa**.
All these rules just make nonsense of common sense.
Tất cả những quy tắc này chỉ **làm cho** lẽ thường **vô nghĩa**.