아무 단어나 입력하세요!

"make it rain" in Vietnamese

ném tiềntiêu tiền xả láng

Definition

Ném tiền lên không trung ở các sự kiện để khoe sự giàu có, hoặc chi tiêu tiền bạc một cách phóng khoáng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này rất thông tục, thường gặp trong văn hóa hip-hop và không dùng trong hoàn cảnh trang trọng. Thường nhằm thể hiện sự hào phóng hoặc phô trương sự giàu có.

Examples

He loves to make it rain at parties.

Anh ấy thích **ném tiền** ở các bữa tiệc.

The rapper started to make it rain in the club.

Rapper đã bắt đầu **ném tiền** trong câu lạc bộ.

People go crazy when someone starts to make it rain.

Mọi người phát cuồng khi ai đó bắt đầu **ném tiền**.

If I win the lottery, I'm going to make it rain!

Nếu trúng số, tôi sẽ **ném tiền** luôn!

She walked in and started to make it rain—everyone stared in surprise.

Cô ấy bước vào và bắt đầu **ném tiền**—mọi người đều ngạc nhiên nhìn.

Don't make it rain at the office party—it might get you in trouble.

Đừng **ném tiền** ở tiệc công ty—có thể gặp rắc rối đấy.