"make hay while the sun shines" in Vietnamese
Definition
Khi có cơ hội hoặc điều kiện tốt, nên tận dụng ngay vì không kéo dài mãi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lời khuyên, mang tính thành ngữ hoặc tục ngữ, giống 'strike while the iron is hot'.
Examples
You should make hay while the sun shines and finish your homework early.
Bạn nên **tranh thủ khi còn có thể** và làm bài tập về nhà sớm.
Farmers make hay while the sun shines to save the crops before it rains.
Nông dân **tranh thủ khi còn có thể** để cứu mùa màng trước khi trời mưa.
Let's make hay while the sun shines and buy tickets before they sell out.
Hãy **tận dụng cơ hội** và mua vé trước khi bán hết.
If you have a chance to travel, make hay while the sun shines—it might not happen again.
Nếu có cơ hội đi du lịch, hãy **tranh thủ khi còn có thể**—có thể không lặp lại.
Jobs are opening up now, so I'd say make hay while the sun shines and apply soon.
Bây giờ có nhiều việc làm, tôi khuyên bạn **tận dụng cơ hội** và nộp đơn sớm.
She’s saving money now while business is good—she knows to make hay while the sun shines.
Cô ấy đang tiết kiệm lúc việc kinh doanh thuận lợi—cô hiểu rõ cách **tận dụng cơ hội**.