아무 단어나 입력하세요!

"make hard work of" in Vietnamese

làm cho việc gì đó trở nên khó khăn không cần thiết

Definition

Khi bạn làm một việc trở nên khó khăn hoặc phức tạp hơn mức cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi chỉ trích ai đó làm một việc đơn giản thành phức tạp. Không giống 'làm việc chăm chỉ'.

Examples

He made hard work of washing the dishes.

Anh ấy đã **làm cho việc rửa bát trở nên khó khăn** không cần thiết.

Don't make hard work of this easy math problem.

Đừng **làm cho bài toán đơn giản này trở nên khó khăn**.

She always makes hard work of getting ready for school.

Cô ấy lúc nào cũng **làm việc chuẩn bị đi học thành ra rắc rối**.

You really made hard work of that simple job yesterday.

Hôm qua bạn thực sự **làm cho công việc đơn giản đó trở nên khó khăn**.

Why do you always make hard work of cooking dinner?

Tại sao bạn luôn **làm cho việc nấu bữa tối trở nên khó khăn** vậy?

Let's not make hard work of this meeting—just keep it quick.

Chúng ta đừng **làm cho cuộc họp này trở nên phức tạp**—hãy làm nhanh thôi.