"make eyes at" in Vietnamese
Definition
Nhìn ai đó một cách quyến rũ để tỏ ý thích hoặc muốn thu hút sự chú ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính thân mật, chủ yếu dùng khi nói đùa hoặc bình luận. Chỉ dùng cho hành động nhìn bằng mắt, không phải nói chuyện.
Examples
He kept making eyes at her all evening.
Anh ấy suốt buổi tối **liếc mắt đưa tình** với cô ấy.
Why did you make eyes at the waiter?
Sao bạn lại **liếc mắt đưa tình** với anh phục vụ vậy?
She was shy, but still made eyes at him during class.
Cô ấy nhút nhát, nhưng vẫn **liếc mắt đưa tình** anh ấy trong giờ học.
Every time I looked up, someone was making eyes at me.
Mỗi lần tôi ngẩng đầu lên thì lại có ai đó **liếc mắt đưa tình** tôi.
'Stop making eyes at him, or he'll definitely notice!'
Đừng **liếc mắt đưa tình** anh ấy nữa, anh ấy sẽ nhận ra đấy!
I can't believe you were making eyes at my cousin all night!
Không ngờ bạn **liếc mắt đưa tình** với em họ mình cả đêm!