아무 단어나 입력하세요!

"make believe" in Vietnamese

giả vờtưởng tượng chơi

Definition

Giả vờ một điều gì đó là thật, thường gặp trong trò chơi hoặc trong trí tưởng tượng, đặc biệt ở trẻ em.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi trẻ em chơi đùa hoặc tưởng tượng; đôi khi chỉ người lớn giả vờ hoặc không thành thật. Có thể dùng như danh từ hoặc cụm động từ.

Examples

The children love to make believe they are pirates.

Bọn trẻ thích **giả vờ** mình là cướp biển.

Let’s play make believe in the backyard.

Hãy cùng **giả vờ** chơi ở sân sau nhé.

She used to make believe her dolls could talk.

Cô ấy từng **giả vờ** búp bê của mình biết nói chuyện.

Sometimes, a little make believe helps us solve problems creatively.

Đôi khi một chút **giả vờ** giúp chúng ta giải quyết vấn đề sáng tạo hơn.

It was just make believe, but it made the party more fun.

Đó chỉ là **giả vờ**, nhưng nó khiến buổi tiệc vui hơn.

Kids these days still love a good game of make believe, just like we did.

Trẻ em bây giờ vẫn thích chơi **giả vờ** như chúng ta ngày xưa.