아무 단어나 입력하세요!

"make an ass of" in Vietnamese

làm mình trở nên ngớ ngẩn

Definition

Cư xử sao cho mình trở nên ngớ ngẩn hoặc lố bịch trước người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính thân mật, thường dùng đùa hoặc tự châm biếm. Không nên dùng trong bối cảnh quá trang trọng.

Examples

He made an ass of himself by forgetting his speech.

Anh ấy đã **làm mình trở nên ngớ ngẩn** khi quên bài phát biểu của mình.

Don't make an ass of yourself at the meeting.

Đừng **làm mình trở nên ngớ ngẩn** ở buổi họp đó.

I didn't want to make an ass of myself in front of my friends.

Tôi không muốn **làm mình trở nên ngớ ngẩn** trước mặt bạn bè.

Every time he drinks too much, he makes an ass of himself.

Mỗi lần anh ấy uống quá nhiều, anh lại **làm mình trở nên ngớ ngẩn**.

I totally made an ass of myself at karaoke last night.

Tối qua tôi **làm mình trở nên ngớ ngẩn** ở karaoke.

Careful with your jokes—you don't want to make an ass of yourself.

Cẩn thận với những trò đùa của bạn—đừng **làm mình trở nên ngớ ngẩn**.