아무 단어나 입력하세요!

"make a stink" in Vietnamese

làm ầm lênlàm rùm beng

Definition

Phàn nàn ồn ào hoặc gây rắc rối lớn khi cảm thấy có điều gì đó không công bằng. Thường mang tính phản ứng thái quá.

Usage Notes (Vietnamese)

Biểu hiện mang tính khẩu ngữ, thường hơi tiêu cực, cho thấy phản ứng hơi quá mức. Có thể dùng thêm 'about' để nói rõ vấn đề gì.

Examples

Don't make a stink about your meal being late.

Đừng **làm ầm lên** vì bữa ăn của bạn bị trễ.

If you make a stink, people might listen to you.

Nếu bạn **làm ầm lên**, có thể mọi người sẽ lắng nghe bạn.

She always makes a stink when things don't go her way.

Cô ấy luôn **làm rùm beng** khi mọi việc không theo ý mình.

He really made a stink about the new office rules.

Anh ấy thực sự đã **làm ầm lên** về các quy định mới ở văn phòng.

They threatened to make a stink if their demands weren't met.

Họ đe dọa sẽ **làm ầm lên** nếu yêu cầu của họ không được đáp ứng.

Sometimes it pays to make a stink when you’re treated unfairly.

Đôi khi bạn nên **làm ầm lên** khi bị đối xử bất công.