아무 단어나 입력하세요!

"make a name" in Vietnamese

tạo dựng tên tuổitạo danh tiếng

Definition

Trở nên nổi tiếng hoặc được kính trọng trong một lĩnh vực nào đó nhờ thành công hoặc sự công nhận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng là 'make a name for oneself', mang nghĩa xây dựng uy tín hoặc danh tiếng, đặc biệt nhấn mạnh thành công cá nhân. Phổ biến trong lĩnh vực nghề nghiệp hoặc sáng tạo, không dùng cho ý nghĩa đặt tên thật.

Examples

She wants to make a name in the music industry.

Cô ấy muốn **tạo dựng tên tuổi** trong ngành âm nhạc.

He worked hard to make a name as a writer.

Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để **tạo dựng tên tuổi** với tư cách nhà văn.

Many athletes dream of making a name at the Olympics.

Nhiều vận động viên mơ ước **tạo dựng tên tuổi** tại Thế vận hội.

He finally made a name for himself after years of small roles.

Sau nhiều năm đóng vai phụ, cuối cùng anh ấy đã **tạo dựng được tên tuổi**.

If you want to make a name in tech, you have to be innovative.

Nếu bạn muốn **tạo dựng tên tuổi** trong lĩnh vực công nghệ, bạn phải sáng tạo.

She’s really made a name for herself with that book series.

Cô ấy thực sự đã **tạo dựng tên tuổi** nhờ loạt sách đó.