아무 단어나 입력하세요!

"make a move on" in Vietnamese

tán tỉnhchủ động tiến tới (tình cảm)

Definition

Khi ai đó chủ động thể hiện tình cảm hoặc cố gắng bắt đầu mối quan hệ lãng mạn, thường bằng lời nói hay hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói này thân mật, hay dùng khi ai đó chủ động tán tỉnh hoặc thể hiện ý đồ tình cảm rõ ràng. Nếu đối phương không thích, có thể bị coi là quấy rối.

Examples

Tom tried to make a move on Lisa at the party.

Tom đã cố **tán tỉnh** Lisa ở bữa tiệc.

Do you think he will make a move on her tonight?

Bạn nghĩ tối nay anh ấy sẽ **tán tỉnh** cô ấy không?

She was not happy when her friend's boyfriend tried to make a move on her.

Cô ấy không vui khi bạn trai của bạn mình cố **tán tỉnh** cô.

If you're interested, maybe it's time to make a move on him.

Nếu bạn thích anh ấy, có lẽ đã đến lúc **tán tỉnh** rồi.

I can't believe Jake tried to make a move on my sister!

Tôi không thể tin Jake lại cố **tán tỉnh** em gái tôi!

Sometimes, when someone drinks too much, they start to make a move on people at the bar.

Đôi khi khi ai đó uống quá nhiều, họ bắt đầu **tán tỉnh** mọi người ở quán bar.