"make a man of" in Vietnamese
Definition
Giúp ai đó (thường là con trai hoặc nam thanh niên) trưởng thành, chín chắn và chịu trách nhiệm thông qua những trải nghiệm khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho con trai/nam giới trong bối cảnh rèn luyện thử thách, quân đội, thể thao. Cụm này nay khá cổ và có thể bị coi là phân biệt giới tính, nên cân nhắc khi dùng.
Examples
His time in the army will make a man of him.
Thời gian trong quân đội sẽ **khiến cậu ấy trở thành người đàn ông**.
A summer job can make a man of a boy.
Một công việc hè có thể **khiến một cậu bé thành người đàn ông**.
Facing failure can make a man of someone.
Đối mặt với thất bại có thể **khiến ai đó trưởng thành thành người đàn ông**.
Living on your own really makes a man of you.
Sống tự lập thật sự **giúp bạn trở thành người đàn ông**.
That difficult year at school made a man of Tom.
Năm học khó khăn đó đã **khiến Tom trở thành người đàn ông**.
Sometimes a little tough love is what it takes to make a man of someone.
Đôi khi một chút nghiêm khắc lại là điều cần thiết để **khiến ai đó trở thành người đàn ông**.