아무 단어나 입력하세요!

"make a life for" in Vietnamese

xây dựng cuộc sống chotạo dựng cuộc sống cho

Definition

Sau khi trải qua thay đổi lớn hoặc chuyển đến nơi mới, cố gắng tạo nên cuộc sống ổn định, ý nghĩa cho bản thân hay người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi ai đó di cư, bắt đầu lại sau biến cố lớn. 'xây dựng cuộc sống cho mình' tương đương 'make a life for oneself'.

Examples

She moved to Canada to make a life for her children.

Cô ấy đã chuyển đến Canada để **xây dựng cuộc sống cho** các con.

Many people travel far to make a life for themselves.

Nhiều người đi xa để **xây dựng cuộc sống cho** bản thân.

He left his home to make a life for himself in the city.

Anh ấy rời quê để **xây dựng cuộc sống cho** mình ở thành phố.

After the divorce, she had to make a life for herself from scratch.

Sau khi ly hôn, cô phải tự **xây dựng cuộc sống cho** mình từ đầu.

It’s not easy to make a life for yourself in a new country with no friends.

Không dễ **xây dựng cuộc sống cho** mình ở đất nước mới mà không có bạn bè.

They hope to make a life for themselves somewhere safer.

Họ hy vọng sẽ **xây dựng cuộc sống cho** mình ở nơi an toàn hơn.