아무 단어나 입력하세요!

"make a face" in Vietnamese

làm mặt xấunhăn mặt

Definition

Biểu cảm khuôn mặt một cách khác thường để thể hiện cảm xúc như không thích, bất ngờ hoặc vui đùa.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này có tính chất thân mật, thường dùng với trẻ em. 'make a funny face' nghĩa là làm mặt hài hước; 'make faces at someone' dùng khi trêu chọc ai đó. Thường thể hiện cảm giác khó chịu hoặc để vui đùa.

Examples

The baby made a face when he tasted the lemon.

Em bé **làm mặt xấu** khi nếm thử trái chanh.

Please don't make a face at your food.

Làm ơn đừng **làm mặt xấu** với món ăn của em.

He likes to make a face to make his little sister laugh.

Anh ấy thích **làm mặt xấu** để em gái mình cười.

She couldn't help but make a face when she saw the mess in the kitchen.

Cô ấy không thể không **nhăn mặt** khi thấy sự bừa bộn trong bếp.

Kids, stop making faces at each other and eat your dinner.

Các con, đừng **làm mặt xấu** với nhau nữa, hãy ăn tối đi.

Every time the teacher turns away, someone makes a face at the class clown.

Cứ mỗi khi thầy giáo quay đi là lại có ai đó **nhăn mặt** với cậu bạn hài hước trong lớp.