"make a dent in" in Vietnamese
Definition
Khi bạn làm gì đó có tác động rõ rệt hoặc giảm bớt một phần của vấn đề, nhưng phần lớn vẫn chưa giải quyết xong.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về công việc, nợ nần hoặc đống việc. Chỉ sự tiến triển nhỏ, chứ chưa giải quyết xong.
Examples
I saved some money, but it didn’t make a dent in my debts.
Tôi đã tiết kiệm một ít tiền, nhưng nó hầu như không **giảm bớt** khoản nợ của tôi.
We worked all morning but barely made a dent in the pile of laundry.
Chúng tôi làm việc cả buổi sáng nhưng vẫn **giảm được rất ít** đống đồ giặt.
She donated clothes, but it hardly made a dent in her closet.
Cô ấy quyên góp quần áo, nhưng tủ đồ của cô ấy hầu như không **giảm bớt**.
No matter how much I clean, I can’t make a dent in this mess!
Dù tôi lau dọn bao nhiêu, tôi vẫn không thể **giảm bớt** được mớ bừa bộn này!
We’ve eaten a lot, but we haven’t even made a dent in the pizza.
Chúng tôi đã ăn rất nhiều nhưng thậm chí chưa **giảm bớt** được cái pizza.
All that effort only made a dent in the problem, but it’s a start.
Tất cả nỗ lực đó chỉ **giảm bớt** được phần nào vấn đề, nhưng ít ra là đã có tiến triển.