"make a bundle" in Vietnamese
Definition
Kiếm được nhiều tiền một cách nhanh chóng hoặc dễ dàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong văn nói, nói về kinh doanh, đầu tư hay khi gặp may. Giống như 'make a fortune', không dùng theo nghĩa đen. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
He made a bundle selling his old car online.
Anh ấy đã bán chiếc xe cũ của mình online và **kiếm được một khoản lớn**.
You can make a bundle if you invest in the right place.
Bạn có thể **kiếm bộn tiền** nếu đầu tư đúng chỗ.
They made a bundle during the holiday sales.
Họ đã **kiếm được một khoản lớn** trong mùa giảm giá.
If this plan works, we could make a bundle together.
Nếu kế hoạch này thành công, chúng ta có thể **kiếm bộn tiền** cùng nhau.
She opened a bakery and made a bundle her first year.
Cô ấy mở tiệm bánh và **kiếm được một khoản lớn** ngay năm đầu tiên.
Everyone thought they'd fail, but they actually made a bundle.
Mọi người nghĩ rằng họ sẽ thất bại, nhưng họ thực sự đã **kiếm bộn tiền**.