"make a beeline for" in Vietnamese
Definition
Khi bạn muốn hoặc cần thứ gì đó, bạn sẽ nhanh chóng và thẳng tiến tới đó hoặc tới người nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh thân mật khi ai đó muốn nhanh chóng đạt được điều mình thích. Không dùng cho các trường hợp chỉ di chuyển bình thường.
Examples
When we arrived at the party, she made a beeline for the food table.
Khi chúng tôi đến bữa tiệc, cô ấy **lao thẳng tới** bàn đồ ăn.
He always makes a beeline for the window seat on the bus.
Anh ấy luôn **lao thẳng tới** chỗ ngồi gần cửa sổ trên xe buýt.
As soon as the doors opened, the kids made a beeline for the playground.
Cửa vừa mở, lũ trẻ **lao thẳng ra** sân chơi.
The moment he saw his friend across the room, he made a beeline for her.
Thấy bạn mình ở bên kia phòng, anh ấy đã **đi thẳng tới** chỗ cô ấy.
After work, I usually make a beeline for the gym to unwind.
Sau giờ làm, tôi thường **đi thẳng tới** phòng gym để thư giãn.
As soon as the sale started, shoppers made a beeline for the electronics section.
Ngay khi đợt giảm giá bắt đầu, người mua sắm **lao thẳng tới** khu điện tử.