아무 단어나 입력하세요!

"make a beeline for" in Indonesian

lao thẳng đếnđi thẳng đến

Definition

Khi bạn thực sự muốn hoặc cần điều gì đó, bạn sẽ tiến thẳng và thật nhanh đến đó hoặc người đó.

Usage Notes (Indonesian)

Dùng trong tình huống thân mật, khi ai đó háo hức đi nhanh tới điều mình thích. Không dùng với nghĩa di chuyển bình thường, phải có sự chủ đích rõ ràng.

Examples

When we arrived at the party, she made a beeline for the food table.

Khi chúng tôi đến bữa tiệc, cô ấy **lao thẳng đến** bàn thức ăn.

He always makes a beeline for the window seat on the bus.

Anh ấy luôn **đi thẳng đến** ghế bên cửa sổ trên xe buýt.

As soon as the doors opened, the kids made a beeline for the playground.

Ngay khi cửa mở, bọn trẻ **lao thẳng đến** sân chơi.

The moment he saw his friend across the room, he made a beeline for her.

Ngay khi thấy bạn ở đầu kia phòng, anh ấy **lao thẳng đến** chỗ cô ấy.

After work, I usually make a beeline for the gym to unwind.

Sau khi tan làm, tôi thường **đi thẳng đến** phòng gym để thư giãn.

As soon as the sale started, shoppers made a beeline for the electronics section.

Ngay khi đợt giảm giá bắt đầu, người mua sắm **lao thẳng đến** khu điện tử.