아무 단어나 입력하세요!

"mainlanders" in Vietnamese

người ở đất liền

Definition

Những người sống ở phần đất liền của một quốc gia hoặc châu lục, không phải ở các đảo hay vùng xa xôi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng đối lập với 'islanders' (người ở đảo) và có thể mang sắc thái phân biệt xã hội, văn hóa hoặc chính trị trong một số vùng.

Examples

Many mainlanders visit the island during the summer.

Nhiều **người ở đất liền** đến thăm đảo vào mùa hè.

The culture of mainlanders is different from that of islanders.

Văn hóa của **người ở đất liền** khác với người trên đảo.

Some mainlanders move to the islands for work.

Một số **người ở đất liền** chuyển ra đảo làm việc.

The locals complain when too many mainlanders arrive at once.

Người dân địa phương phàn nàn khi quá nhiều **người ở đất liền** đến cùng lúc.

Some islanders feel that mainlanders don't understand their traditions.

Một số người trên đảo cảm thấy **người ở đất liền** không hiểu truyền thống của họ.

After a while, the mainlanders started to fit in and make friends with everyone.

Sau một thời gian, **người ở đất liền** đã hòa nhập và kết bạn với mọi người.