아무 단어나 입력하세요!

"made to order" in Vietnamese

theo yêu cầuđặt làm

Definition

Là sản phẩm được làm riêng theo yêu cầu của khách hàng chứ không phải làm sẵn. Thường đáp ứng sở thích cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong dịch vụ thực phẩm, may mặc, nội thất. Chỉ sự tùy chỉnh hoặc làm mới theo ý khách, khác với 'có sẵn'.

Examples

The chef makes every burger made to order.

Đầu bếp làm mỗi chiếc bánh burger đều **theo yêu cầu**.

This dress was made to order just for me.

Chiếc váy này được **đặt làm** riêng cho tôi.

Our cakes are always made to order.

Bánh của chúng tôi luôn được làm **theo yêu cầu**.

I love how the pizza here is always made to order and super fresh.

Tôi thích pizza ở đây vì nó luôn được làm **theo yêu cầu** và rất tươi ngon.

These shoes were made to order, so they fit me perfectly.

Đôi giày này được **đặt làm**, nên vừa chân tôi hoàn hảo.

Don’t worry, every sandwich is made to order—just tell us what you want.

Đừng lo, mọi chiếc sandwich đều **theo yêu cầu** — bạn chỉ cần nói mình muốn gì.