아무 단어나 입력하세요!

"machinations" in Vietnamese

âm mưumưu mô

Definition

Những kế hoạch hoặc hành động bí mật, phức tạp nhằm đạt mục đích không trung thực hoặc kiểm soát tình hình.

Usage Notes (Vietnamese)

'Âm mưu' thường mang nghĩa tiêu cực, dùng trong ngữ cảnh trang trọng về kế hoạch bí mật, phức tạp, nhất là trong chính trị hay kinh doanh.

Examples

The politician's machinations were finally exposed.

**Âm mưu** của chính trị gia cuối cùng đã bị lộ.

People feared the secret machinations of the organization.

Mọi người lo sợ **âm mưu** bí mật của tổ chức.

The villain's machinations nearly ruined the hero's plans.

**Âm mưu** của kẻ phản diện suýt nữa đã phá hỏng kế hoạch của anh hùng.

Despite all his clever machinations, he still lost the deal.

Dù có nhiều **mưu mô** thông minh, anh ta vẫn thua trong thương vụ.

It took years for the company to recover from the CEO's machinations.

Công ty phải mất nhiều năm để hồi phục sau những **âm mưu** của CEO.

I’m tired of all these office machinations—why can’t people just be honest?

Tôi mệt mỏi với tất cả những **âm mưu** nơi công sở này — sao mọi người không thể sống thật thà?