아무 단어나 입력하세요!

"macerated" in Vietnamese

ngâm mềmlàm mềm

Definition

Được ngâm hoặc làm mềm trong chất lỏng để thực phẩm, cây cỏ, hoặc mô trở nên mềm hoặc để chiết xuất hương vị hoặc thành phần.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong nấu ăn, hóa học và y học. Thường gặp như 'macerated fruit', 'macerated herbs'. Chủ yếu xuất hiện trong văn bản chuyên môn.

Examples

The chef served macerated strawberries with cream.

Đầu bếp đã phục vụ dâu tây **ngâm mềm** với kem.

The leaves were macerated to make herbal tea.

Lá được **ngâm mềm** để pha trà thảo mộc.

The fruit is macerated in sugar overnight.

Trái cây được **ngâm mềm** trong đường qua đêm.

After hours in wine, the pears were perfectly macerated.

Sau nhiều giờ ngâm rượu vang, lê đã **ngâm mềm** hoàn hảo.

The recipe says the berries should be macerated before adding to the pie.

Công thức dặn nên **ngâm mềm** quả mọng trước khi cho vào bánh pie.

The botanist studied the macerated plant samples under a microscope.

Nhà thực vật học đã nghiên cứu các mẫu thực vật **ngâm mềm** dưới kính hiển vi.