아무 단어나 입력하세요!

"maced" in Indonesian

bị xịt hơi cay

Definition

Bị cảnh sát hoặc bảo vệ xịt bình hơi cay, gây cảm giác đau rát và chảy nước mắt.

Usage Notes (Indonesian)

Rất không trang trọng, chủ yếu chỉ dùng ở Mỹ trong các tình huống biểu tình hoặc cảnh sát kiểm soát đám đông. Không dùng cho nghĩa 'mace' là gia vị hay vũ khí.

Examples

The protesters were maced by the police.

Những người biểu tình đã bị cảnh sát **xịt hơi cay**.

He got maced during the fight.

Anh ấy đã bị **xịt hơi cay** trong trận ẩu đả.

She was maced at the demonstration.

Cô ấy đã bị **xịt hơi cay** tại cuộc biểu tình.

I can't believe I got maced just for standing there!

Tôi không thể tin là mình bị **xịt hơi cay** chỉ vì đứng ở đó!

A bunch of people got maced when things got out of control.

Khi tình hình vượt khỏi tầm kiểm soát, rất nhiều người đã bị **xịt hơi cay**.

After we were maced, our eyes burned for hours.

Sau khi bị **xịt hơi cay**, mắt chúng tôi bỏng rát hàng giờ liền.