아무 단어나 입력하세요!

"lyre" in Vietnamese

đàn lia

Definition

Đàn lia là một nhạc cụ dây cổ, hình dáng giống đàn hạc nhỏ, từng được sử dụng chủ yếu ở Hy Lạp cổ đại và vùng lân cận.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ "lyre" thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc thần thoại. Các cụm như "chơi đàn lia" và "đàn lia cổ" thường gặp. Không nhầm với "liar" (người nói dối).

Examples

The ancient Greeks often played the lyre at festivals.

Người Hy Lạp cổ thường chơi **đàn lia** trong các lễ hội.

A lyre has a U-shaped frame with several strings.

Một **đàn lia** có khung hình chữ U với nhiều dây.

She learned to play songs on the lyre.

Cô ấy đã học đánh các bài hát trên **đàn lia**.

The poet recited his lines while gently strumming a lyre.

Nhà thơ đọc thơ khi vừa gảy nhẹ **đàn lia**.

In many myths, gods are shown holding a lyre.

Trong nhiều thần thoại, các vị thần thường xuất hiện cầm **đàn lia**.

You don’t see a lyre at modern concerts, but it’s iconic in ancient art.

Bạn không thấy **đàn lia** ở những buổi hòa nhạc hiện đại, nhưng nó là biểu tượng trong nghệ thuật cổ đại.