"lurk" in Vietnamese
Definition
Lặng lẽ trốn ở đâu đó, thường với ý định không tốt; trên mạng, chỉ đọc bài mà không bình luận hay đăng bài.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang ý nghĩa bí mật, nghi ngờ. Trên mạng, "lurker" chỉ người chỉ xem mà không bình luận hay đăng bài.
Examples
Danger can lurk around any corner at night.
Ban đêm, nguy hiểm có thể **ẩn nấp** sau mọi góc khuất.
The cat likes to lurk under the bed.
Con mèo thích **ẩn nấp** dưới gầm giường.
Someone was lurking outside the window last night.
Tối qua có ai đó **ẩn nấp** ngoài cửa sổ.
He likes to lurk in online forums without writing anything.
Anh ấy thích **lặng lẽ theo dõi** diễn đàn mà không viết gì.
I saw something lurking in the shadows, but it disappeared quickly.
Tôi thấy có gì đó đang **ẩn nấp** trong bóng tối, nhưng nó biến mất nhanh chóng.
Some people just lurk on social media because they don’t want to comment.
Một số người chỉ **lặng lẽ theo dõi** trên mạng xã hội vì họ không muốn bình luận.