"luring" in Vietnamese
Definition
Cố gắng thu hút hoặc dụ dỗ ai đó, thường bằng cách đưa ra điều hấp dẫn hoặc làm cho điều gì đó trở nên rất mong muốn.
Usage Notes (Vietnamese)
"Luring" thường mang sắc thái tiêu cực, lừa dối hoặc gây hại. Hay đi kèm với các cụm như "luring into", "luring away". Thường gặp trong các trường hợp cảnh báo hoặc tội phạm.
Examples
The cat is luring the mouse with a piece of cheese.
Con mèo đang **dụ dỗ** con chuột bằng một miếng phô mai.
The store is luring customers with big sales.
Cửa hàng đang **dụ dỗ** khách hàng bằng các đợt giảm giá lớn.
He is luring the dog into the house with a treat.
Anh ấy đang **dụ dỗ** con chó vào trong nhà bằng đồ ăn vặt.
Scammers are luring people into giving away personal information.
Kẻ lừa đảo đang **dụ dỗ** mọi người tiết lộ thông tin cá nhân.
He was accused of luring children into his van with candy.
Anh ta bị buộc tội **dụ dỗ** trẻ em vào xe tải bằng kẹo.
Online ads are luring users to click with fake promises.
Quảng cáo trực tuyến đang **dụ dỗ** người dùng nhấp vào bằng những lời hứa giả mạo.