아무 단어나 입력하세요!

"lumen" in Vietnamese

lumen

Definition

Lumen là đơn vị đo lượng ánh sáng nhìn thấy được phát ra từ một nguồn như bóng đèn. Trong sinh học, 'lumen' còn chỉ không gian bên trong của ống như mạch máu hay ruột.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lumen' dùng trong kỹ thuật để so sáng độ sáng của bóng đèn (khác với Watts). Trong sinh học, chỉ không gian rỗng của các cơ quan dạng ống. Đây là từ kỹ thuật, hiếm khi dùng trong giao tiếp thông thường.

Examples

This bulb gives off 800 lumens of light.

Bóng đèn này phát ra 800 **lumen** ánh sáng.

We learned about the lumen of the intestine in science class.

Chúng tôi đã học về **lumen** của ruột trong lớp khoa học.

A flashlight with more lumens is brighter.

Đèn pin có nhiều **lumen** thì sáng hơn.

If you want a brighter room, check the lumens on the package before buying a bulb.

Nếu muốn phòng sáng hơn, hãy kiểm tra số **lumen** trên bao bì trước khi mua bóng đèn.

Doctors examine the lumen of arteries to check for blockages.

Bác sĩ kiểm tra **lumen** động mạch để xem có tắc nghẽn không.

Some projectors boast over 3,000 lumens for impressive brightness, even in daylight.

Một số máy chiếu có hơn 3.000 **lumen** nên rất sáng, kể cả ban ngày.