아무 단어나 입력하세요!

"lumberjacks" in Vietnamese

tiều phungười đốn gỗ

Definition

Tiều phu là người làm công việc chặt cây và chuẩn bị gỗ trong rừng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tiều phu' thường được dùng cho bối cảnh lịch sử hoặc Bắc Mỹ và gắn với hình ảnh mạnh mẽ, nam tính. Không dùng cho người vận hành máy móc hiện đại.

Examples

The lumberjacks worked all day in the forest.

Các **tiều phu** đã làm việc cả ngày trong rừng.

Many lumberjacks use axes to cut trees.

Nhiều **tiều phu** dùng rìu để đốn cây.

The village held a contest for lumberjacks.

Làng đã tổ chức một cuộc thi dành cho các **tiều phu**.

Back in the day, lumberjacks had to be tough to survive the harsh winters.

Ngày xưa, các **tiều phu** phải rất cứng cỏi mới sống sót qua những mùa đông khắc nghiệt.

You’ll spot lumberjacks wearing plaid shirts and heavy boots in old photos.

Trong các bức ảnh cũ, bạn sẽ thấy **tiều phu** mặc áo sơ mi kẻ caro và ủng nặng.

Nowadays, most forests are managed by machines, not by groups of lumberjacks.

Ngày nay, hầu hết các khu rừng được quản lý bằng máy móc, không phải bởi các nhóm **tiều phu**.