"lumbering" in Vietnamese
Definition
Di chuyển một cách chậm chạp, nặng nề và thiếu linh hoạt. Thường nói về người, động vật hoặc vật lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu mang ý nghĩa hơi tiêu cực, diễn tả sự thiếu linh hoạt; không dùng cho những vật nhỏ hoặc di chuyển nhanh. Thường gặp trong văn mô tả.
Examples
The lumbering bear crossed the road.
Con gấu **lề mề** băng qua đường.
The lumbering truck made a lot of noise.
Chiếc xe tải **chậm chạp** tạo ra nhiều tiếng ồn.
She walked with a lumbering step after her injury.
Sau chấn thương, cô ấy đi với bước chân **nặng nề**.
The old dog made its lumbering way around the yard.
Chú chó già di chuyển **lề mề** quanh sân.
We watched the lumbering elephant move through the tall grass.
Chúng tôi quan sát con voi **nặng nề** đi qua đám cỏ cao.
His lumbering movements made it clear he was exhausted.
Những cử động **nặng nề** của anh ấy cho thấy rõ sự mệt mỏi.