아무 단어나 입력하세요!

"lumbered" in Vietnamese

lê bước nặng nềđi lừ đừ

Definition

Mô tả việc ai đó hoặc động vật di chuyển chậm chạp, nặng nề, và vụng về như đang rất khó khăn để đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn miêu tả hoặc truyện để chỉ chuyển động vụng về vì mệt, lớn hoặc mang vật nặng. Không dùng trong văn phong trang trọng.

Examples

The big bear lumbered through the forest.

Con gấu lớn **lê bước nặng nề** qua khu rừng.

The old man lumbered up the stairs with his groceries.

Ông già **lê bước lên cầu thang** cùng túi đồ của mình.

The elephant lumbered away after eating.

Con voi **lừ đừ rời đi** sau khi ăn xong.

She lumbered into the room with her heavy backpack.

Cô ấy **lê bước vào phòng** với chiếc ba lô nặng.

After the long hike, we lumbered back to camp, exhausted.

Sau chuyến leo núi dài, chúng tôi **lê bước trở lại trại** trong mệt mỏi.

The tired child lumbered over to his bed and fell asleep instantly.

Đứa trẻ mệt mỏi **lê bước về giường** và lập tức ngủ thiếp đi.