아무 단어나 입력하세요!

"lukewarm" in Vietnamese

ấm vừathờ ơ (thái độ, phản ứng)

Definition

Chỉ hơi ấm, không nóng cũng không lạnh. Ngoài ra, còn dùng để chỉ sự thờ ơ hoặc không nhiệt tình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để miêu tả nước, sữa hoặc canh có nhiệt độ vừa phải, không nóng cũng không lạnh. Khi nói về thái độ, nó mang nghĩa không nhiệt huyết hoặc thiếu quan tâm, như 'lukewarm response' là phản hồi yếu.

Examples

The tea was only lukewarm when I drank it.

Lúc tôi uống thì trà chỉ còn **ấm vừa** thôi.

Please warm the milk; it's lukewarm right now.

Làm ơn hâm nóng sữa đi; bây giờ nó chỉ **ấm vừa** thôi.

I washed my hands in lukewarm water.

Tôi rửa tay trong nước **ấm vừa**.

His reaction to the good news was pretty lukewarm.

Phản ứng của anh ấy trước tin vui khá là **thờ ơ**.

The movie got a lukewarm review from critics.

Bộ phim nhận được đánh giá **thờ ơ** từ giới phê bình.

I'm not a fan of lukewarm showers—I like the water really hot.

Tôi không thích tắm **ấm vừa**—tôi thích nước thật nóng.