"luddite" in Vietnamese
Definition
Luddite là người không thích hoặc chống lại công nghệ mới hay sự thay đổi, đặc biệt là liên quan đến công nghệ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Luddite' thường có ý hài hước hoặc phê phán, không mang tính khen ngợi. Hay dùng để chỉ người lớn tuổi hoặc không thích công nghệ.
Examples
My grandfather is a luddite and doesn't want a smartphone.
Ông tôi là một **người Luddite** và không muốn dùng điện thoại thông minh.
She called her friend a luddite because he avoids using computers.
Cô ấy gọi bạn mình là **người Luddite** vì anh ấy tránh dùng máy tính.
Being a luddite means you prefer traditional ways over new technology.
Là một **người Luddite** nghĩa là bạn thích cách truyền thống hơn công nghệ mới.
Don’t be such a luddite—give the app a try!
Đừng làm **người Luddite** nữa—hãy thử dùng ứng dụng này đi!
He jokes that he’s a proud luddite because he still uses a flip phone.
Anh ấy đùa rằng mình là một **người Luddite** tự hào vì vẫn dùng điện thoại nắp gập.
If you don’t like constant updates, people might call you a luddite.
Nếu bạn không thích cập nhật liên tục, mọi người có thể gọi bạn là **người Luddite**.