아무 단어나 입력하세요!

"loyalist" in Vietnamese

người trung thành

Definition

Người trung thành là người ủng hộ mạnh mẽ một lãnh đạo, chính phủ hoặc lý tưởng nào đó, nhất là trong thời kỳ xung đột hoặc thay đổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu mang sắc thái chính trị hoặc lịch sử, như những người ủng hộ Anh quốc thời Cách mạng Mỹ. Nhấn mạnh sự ủng hộ tuyệt đối dù có tranh cãi. Khác với 'loyal', 'loyalist' là người đứng về một phe rõ rệt khi có xung đột.

Examples

He is a loyalist who supports the king.

Anh ấy là một **người trung thành** ủng hộ nhà vua.

The loyalists refused to leave their homes during the war.

Những **người trung thành** đã từ chối rời khỏi nhà mình trong chiến tranh.

A loyalist always stands by his leader.

Một **người trung thành** luôn sát cánh bên lãnh đạo của mình.

During the revolution, loyalists faced suspicion from their neighbors.

Trong cuộc cách mạng, **người trung thành** bị hàng xóm nghi ngờ.

It's hard to change a loyalist's mind about politics.

Rất khó thay đổi quan điểm chính trị của một **người trung thành**.

Even after losing power, the former president still has many loyalists.

Ngay cả sau khi mất quyền lực, cựu tổng thống vẫn còn nhiều **người trung thành**.