아무 단어나 입력하세요!

"lower your sights" in Vietnamese

giảm mục tiêuhạ tiêu chuẩn

Definition

Khi nhận ra mục tiêu quá khó hoặc không thực tế, bạn sẽ đặt mục tiêu thấp hơn hoặc dễ đạt hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, mang sắc thái giảm bớt tham vọng. Khi dùng, nên cẩn thận vì có thể khiến người nghe cảm thấy bị nản lòng.

Examples

You may need to lower your sights and try an easier job.

Bạn có thể cần **giảm mục tiêu** và thử một công việc dễ hơn.

After three failed attempts, he decided to lower his sights.

Sau ba lần thất bại, anh ấy quyết định **giảm mục tiêu**.

If you can't afford that car, maybe it's time to lower your sights.

Nếu bạn không đủ tiền mua chiếc xe đó, có lẽ đã đến lúc **hạ tiêu chuẩn** rồi.

I had to lower my sights after realizing how competitive the program was.

Sau khi nhận ra chương trình đó quá cạnh tranh, tôi đã phải **giảm mục tiêu**.

Sometimes, you just have to lower your sights and focus on what's actually possible.

Đôi khi, bạn chỉ cần **giảm mục tiêu** và tập trung vào điều thực tế hơn.

Her coach told her to lower her sights until she gained more experience.

Huấn luyện viên bảo cô ấy nên **giảm mục tiêu** cho đến khi có thêm kinh nghiệm.