"lower the bar" in Vietnamese
Definition
Giảm tiêu chuẩn hoặc hạ thấp kỳ vọng để dễ đạt hơn, thường đồng nghĩa với việc chấp nhận mức thấp hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường học tập, công việc, hoặc thi đấu. Mang ý tiêu cực, hàm ý chấp nhận kết quả thấp hơn. Trái nghĩa với 'raise the bar'.
Examples
They decided to lower the bar for the exam to help more students pass.
Họ quyết định **hạ tiêu chuẩn** kỳ thi để nhiều sinh viên đậu hơn.
We shouldn't lower the bar just because it is difficult.
Chỉ vì khó khăn không có nghĩa chúng ta nên **hạ tiêu chuẩn**.
To be fair, let's not lower the bar for anyone.
Để công bằng, chúng ta không nên **hạ tiêu chuẩn** cho bất kỳ ai.
When the team missed its goals again, management chose to lower the bar instead of pushing harder.
Khi đội lại không đạt mục tiêu, ban lãnh đạo đã chọn **hạ tiêu chuẩn** thay vì thúc ép hơn.
If we keep lowering the bar, people might stop trying their best.
Nếu chúng ta cứ **hạ thấp yêu cầu** mãi, mọi người sẽ không còn cố gắng hết sức.
He got tired of seeing them lower the bar whenever someone complained.
Anh ấy chán khi nhìn thấy họ cứ **hạ tiêu chuẩn** mỗi khi có ai phàn nàn.