"love on" in Vietnamese
Definition
Thể hiện tình cảm, an ủi hoặc quan tâm tới ai đó, đặc biệt bằng cách dịu dàng, hỗ trợ về mặt cảm xúc hoặc thể chất. Thường dùng để nói về những cử chỉ như ôm, an ủi hoặc dịu dàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ lóng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ. Thường dùng dạng 'love on someone', để mô tả cử chỉ thân thiện, không nhất thiết lãng mạn; hay gặp khi nói về trẻ em, thú cưng hay bạn bè.
Examples
She likes to love on her puppy after work.
Cô ấy thích **thể hiện tình cảm** với chú cún sau giờ làm.
The children love to love on their grandma when she visits.
Bọn trẻ thích **thể hiện tình cảm** với bà khi bà đến chơi.
He just needs someone to love on him during hard times.
Anh ấy chỉ cần ai đó **dành tình cảm** cho mình lúc khó khăn.
Come here, let me love on you a little!
Lại đây nào, để tôi **cưng chiều** bạn chút nhé!
At family gatherings, everyone wants to love on the baby.
Trong dịp sum họp gia đình, ai cũng muốn **cưng nựng** em bé.
When you’re feeling down, let your friends love on you a little.
Khi buồn, hãy để bạn bè **thể hiện tình cảm** với mình chút nhé.