아무 단어나 입력하세요!

"louts" in Vietnamese

kẻ du cônlưu manh

Definition

Những người, thường là nam thanh niên, cư xử thô lỗ, ầm ĩ hoặc hung hăng và không tôn trọng người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang nghĩa tiêu cực, thường chỉ các nam thanh niên. Các cụm phổ biến: 'drunken louts' (bọn du côn say rượu), ít gặp trong tiếng Anh Mỹ.

Examples

The louts shouted loudly in the street at night.

Ban đêm, những **kẻ du côn** la hét ầm ĩ ngoài đường.

A group of louts broke the park bench.

Một nhóm **kẻ du côn** đã phá vỡ ghế đá trong công viên.

Teachers complained about louts in the schoolyard.

Giáo viên phàn nàn về những **kẻ du côn** trong sân trường.

The pub was full of louts throwing bottles and swearing.

Quán rượu đầy những **kẻ du côn** ném chai và chửi bới.

On game days, the city sometimes has trouble with roaming bands of louts.

Vào ngày diễn ra trận đấu, thành phố đôi khi gặp rắc rối với những băng nhóm **du côn** đi lang thang.

Don't park here at night—this area attracts louts after dark.

Đừng đỗ xe ở đây vào ban đêm—khu vực này thường có **du côn** tụ tập sau khi trời tối.